documentation
danh từ- documentations
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
documentation nghĩa là tài liệu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
documentation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: confirmation that some fact or statement is true through the use of documentary evidence.
Các nét nghĩa của từ documentation
- 1
danh từ
confirmation that some fact or statement is true through the use of documentary evidence
xác nhận rằng một số sự kiện hoặc tuyên bố là đúng thông qua việc sử dụng bằng chứng tài liệudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa certification · corroboration
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
api documentation27 lần trong kho sách
documentation license65 lần trong kho sách
glpk documentation17 lần trong kho sách
apa documentation18 lần trong kho sách
mla documentation13 lần trong kho sách
technical documentation35 lần trong kho sách
osmo documentation8 lần trong kho sách
matlab documentation9 lần trong kho sách
- 2
danh từ
program listings or technical manuals describing the operation and use of programs
danh sách chương trình hoặc hướng dẫn kỹ thuật mô tả hoạt động và sử dụng chương trìnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa software documentation
- 3
danh từ
documentary validation
xác nhận tài liệudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa support
Câu hỏi thường gặp về documentation
documentation nghĩa là gì?
documentation nghĩa là tài liệu (bản dịch máy, chưa biên tập). documentation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: confirmation that some fact or statement is true through the use of documentary evidence.
documentation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ documentation có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
documentation được dùng trong câu như thế nào?
The Flesch score is usually lower for technical documentation because the topic itself is complicated. («Flesch Reading Ease», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=258 (bản sửa đổi 9519111).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/documentation, mã đối chiếu EV-8A62729F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng