E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “nothing”

3.510 câu thật có từ nothing hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: nothing nghĩa là không có gì. nothing là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a quantity of no importance. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ nothing

Danh sách câu dẫn chứng (3.510 câu)

Từ hay đi cùng nothing

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
nothing else21.735 lần
knew nothing14.878 lần
there's nothing6.479 lần
know nothing15.540 lần
nothing about16.073 lần
saw nothing7.082 lần
nothing whatever4.315 lần
heard nothing6.084 lần
nothing better5.818 lần
nothing less4.455 lần
knows nothing3.504 lần
see nothing8.334 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ nothing

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nothing trong kho câu?
Kho câu có 3.510 câu có từ nothing hoặc các dạng của từ, trích từ 2.378 tác phẩm và tài liệu. 124 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ nothing xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nothing gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.160 câu, rồi Bậc B2 với 721 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nothing?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nothing: Câu phủ định (3.510 câu), can và could (551 câu), There is và there are (504 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.