Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: nothing
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
nothing else★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 21.735 lần
knew nothingMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14.878 lần
there's nothingMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.479 lần
know nothingMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15.540 lần
nothing aboutMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16.073 lần
saw nothingMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7.082 lần
nothing whateverMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.315 lần
heard nothingMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.084 lần
nothing betterMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.818 lần
nothing lessMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.455 lần
knows nothingMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.504 lần
see nothingMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8.334 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với nothing
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.