Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

detestable

tính từ
C1
Ý nghĩa trọng tâm

detestable nghĩa là đáng ghét.

detestable là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: offensive to the mind.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    C1

    offensive to the mind

    →

    xúc phạm đến tâm trí

    Đồng nghĩa:abhorrent, obscene, repugnant, repulsive
  2. 2tính từ
    C1

    unequivocally detestable

    →

    rõ ràng là đáng ghét

    Đồng nghĩa:abominable, execrable, odious
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa detestable và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

This monotonous life without affection is good for some, and detestable for others.
Maupassant, Guy de, Complete Original Short Stories of Guy De Maupassant, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yes, in this thought I will find the strength to resist the detestable influences which surround me.
Sue, Eugène, Mysteries of Paris — Volume 03, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
How is the detestable head-ache that Lady Eltondale told me prevented your accompanying her there?"

Làm thế nào mà cơn đau đầu kinh tởm mà phu nhân Eltondale nói với tôi lại ngăn cản việc anh đi cùng cô ấy tới đó?”

Panache, Madame, 1790?-1881, Manners: A Novel, Vol 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The doctor gives me all their names, together with a corresponding number of adjectives ending in “ic,” which serve to characterise their detestable qualities.

Bác sĩ cho tôi biết tên của tất cả họ, cùng với một số tính từ tương ứng kết thúc bằng “ic”, dùng để mô tả những phẩm chất đáng ghét của họ.

France, Anatole, The Crime of Sylvestre Bonnard, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This monotonous life without affection is good for some, and detestable for others.
Maupassant, Guy de, Original Short Stories — Volume 05, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
‘The worst curse of human life,’ the voice said, ‘is the detestable necessity of taking exercise.
Collins, Wilkie, "I Say No", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He started therefore at dawn; but unfortunately the Baraba proved more detestable than ever.
Verne, Jules, Michael Strogoff; Or, The Courier of the Czar, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Bonnet, typical of the mystery that caused his heart those violent palpitations, was his dear, detestable enemy.
Meredith, George, Complete Project Gutenberg Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the evening he considered the matter long and painfully, sitting over a cup of some exquisitely detestable concoction called tea by the Bowesian landlady.
Trollope, Anthony, The Bertrams, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“If Charlie ever heard that I called him a detestable old beast, it would be all up with me.”
Broughton, Rhoda, A waif's progress, Nguyên văn tác phẩm
"Go home alone?" repeated Slocumb, with a sort of sympathetic interrogation that was detestable to her.
Fawcett, Edgar, An Ambitious Woman: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Because," she replied, with a smile as cold and keen as the point of a poniard, "France has made you a detestable flatterer."
Aimard, Gustave, Stoneheart: A Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về detestable (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. detestable nghĩa là gì trong tiếng Việt?

detestable có nghĩa chính là: xúc phạm đến tâm trí. Định nghĩa tiếng Anh: "offensive to the mind".

2. detestable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

detestable là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của detestable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), detestable được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. detestable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ detestable được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của detestable gồm những dạng nào?

Từ detestable có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với detestable là gì?

Từ detestable thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. detestable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: abhorrent, obscene, repugnant, repulsive, abominable. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến detestable?

Từ detestable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với detestable đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "This monotonous life without affection is good for some, and detestable for others.". Câu văn minh họa cách dùng detestable làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng detestable?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.