Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sure”

2.813 câu thật có từ sure hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sure nghĩa là chắc chắn rồi. sure là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having or feeling no doubt or uncertainty. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sure

Danh sách câu dẫn chứng (140 câu)

Từ hay đi cùng sure

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
i'm sure19.291 lần
make sure14.534 lần
felt sure8.987 lần
sure enough8.265 lần
feel sure5.509 lần
pretty sure3.094 lần
sure whether1.649 lần
making sure1.482 lần
perfectly sure1.069 lần
feeling sure1.213 lần
sure sign900 lần
sure it's1.235 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sure

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sure trong kho câu?
Kho câu có 2.813 câu có từ sure hoặc các dạng của từ, trích từ 1.496 tác phẩm và tài liệu. 49 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sure xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sure gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 782 câu, rồi Bậc B1 với 548 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sure?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sure: Câu phủ định (804 câu), Quá khứ đơn (468 câu), can và could (281 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.