Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: sure

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

i'm sure★ Rất mạnh10.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 19.291 lần
make sureMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14.534 lần
felt sureMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8.987 lần
sure enoughMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.265 lần
feel sureMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.509 lần
pretty sureMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.094 lần
sure whetherTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.649 lần
making sureTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.482 lần
perfectly sureTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.069 lần
feeling sureTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.213 lần
sure signTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 900 lần
sure it'sTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.235 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với sure

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.