E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “experiment”

861 câu thật có từ experiment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: experiment nghĩa là thí nghiệm. experiment là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of conducting a controlled test or investigation. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ experiment

Danh sách câu dẫn chứng (22 câu)

Từ hay đi cùng experiment

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
scientific experiment219 lần
chemical experiment160 lần
try the experiment618 lần
hazardous experiment115 lần
laboratory experiment102 lần
repeat the experiment152 lần
dangerous experiment227 lần
series of experiment210 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ experiment

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ experiment trong kho câu?
Kho câu có 861 câu có từ experiment hoặc các dạng của từ, trích từ 671 tác phẩm và tài liệu. 19 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ experiment xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ experiment gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 271 câu, rồi Bậc B1 với 245 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ experiment?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ experiment: Câu phủ định (79 câu), Quá khứ đơn (74 câu), Hiện tại hoàn thành (73 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.