Cụm từ đi cùng với: experiment
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “experiment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
scientific experimentlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 219 lần
chemical experimentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
try the experimentlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 618 lần
hazardous experimentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
laboratory experimentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
repeat the experimentlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 152 lần
dangerous experimentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
series of experimentlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 210 lần
Đối chiếu cách dùng của experiment
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.