anytime
- anytimed
- anytimes
- anytiming
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
anytime là một từ tiếng Anh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa anytime và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In the current age of wireless, pervasive connectivity, we challenge ourselves and our models to support just in time learning anywhere, anytime.Trong thời đại kết nối không dây và lan rộng hiện nay, chúng tôi thử thách bản thân và các mô hình của mình để hỗ trợ việc học tập kịp thời ở mọi nơi, mọi lúc.
At anytime a Year-to-date expenditures versus budget report can be produced.Báo cáo chi tiêu so với ngân sách hàng năm có thể được lập bất cứ lúc nào.
"No show in daytime or prime time, or anytime, has touched so many millions of viewers across so many years as Guiding Light," Bloom said.Bloom nói: “Không có chương trình nào vào ban ngày, giờ vàng hoặc bất cứ lúc nào đã chạm đến hàng triệu người xem trong nhiều năm như Guiding Light”.
However despite international opposition, it is unlikely Norway will end whaling anytime soon.Anytime a dog is alerted to possible explosives, the proper teams are called in to investigate.Because distance learning can break down the barriers of time and distance, student learning can take anytime and anywhere in the world.So I don’t see the use of blogs fading anytime soon.His reason was because he would not be "rehabilitating the building anytime soon."If they are able to be on pasture anytime they want then when they needed the protection of a barn they would go into it.Online or printed, you are free to read it anytime.It may then be far better to simply pay down your debt and make sure that it doesn't come back anytime soon.Anytime in Mark that Jesus does something that could potentially reveal his identity, He cautions those with Him to not tell anyone who He is.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “anytime”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “anytime” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về anytime (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. anytime nghĩa là gì trong tiếng Việt?
anytime có nghĩa chính là: anytime là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "anytime".
2. anytime thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
anytime là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của anytime theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), anytime được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɛniˌtaɪm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. anytime thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ anytime được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của anytime gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của anytime gồm: anytimed, anytimes, anytiming.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với anytime là gì?
Từ anytime thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. anytime có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến anytime?
Từ anytime xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với anytime đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In the current age of wireless, pervasive connectivity, we challenge ourselves and our models to support just in time learning anywhere, anytime." (Dịch nghĩa: Trong thời đại kết nối không dây và lan rộng hiện nay, chúng tôi thử thách bản thân và các mô hình của mình để hỗ trợ việc học tập kịp thời ở mọi nơi, mọi lúc.). Câu văn minh họa cách dùng anytime làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng anytime?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.