Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “secret”

1.376 câu thật có từ secret hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: secret nghĩa là bí mật. secret là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not open or public. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ secret

Danh sách câu dẫn chứng (79 câu)

Từ hay đi cùng secret

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
profound secret662 lần
secret service1.048 lần
kept secret1.172 lần
secret passage690 lần
secret drawer436 lần
secret thoughts795 lần
secret societies388 lần
secret chamber480 lần
secret society589 lần
secret correspondence320 lần
keep a secret932 lần
keep the secret908 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ secret

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ secret trong kho câu?
Kho câu có 1.376 câu có từ secret hoặc các dạng của từ, trích từ 833 tác phẩm và tài liệu. 18 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ secret xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ secret gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 410 câu, rồi Bậc B2 với 241 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ secret?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ secret: Quá khứ đơn (232 câu), Câu phủ định (202 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (137 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.