E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “artificial”

345 câu thật có từ artificial hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: artificial nghĩa là nhân tạo. artificial là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: contrived by art rather than nature. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ artificial

Danh sách câu dẫn chứng (24 câu)

Từ hay đi cùng artificial

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
artificial intelligence1.278 lần
artificial neural96 lần
artificial flowers557 lần
artificial selection109 lần
artificial respiration49 lần
artificial sweeteners40 lần
artificial mound50 lần
artificial distinctions44 lần
artificial horizon94 lần
artificial barriers39 lần
artificial chromosomes31 lần
artificial flies59 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ artificial

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ artificial trong kho câu?
Kho câu có 345 câu có từ artificial hoặc các dạng của từ, trích từ 317 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ artificial xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ artificial gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 115 câu, rồi Bậc B2 với 65 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ artificial?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ artificial: can và could (29 câu), Câu phủ định (24 câu), Hiện tại hoàn thành (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.