E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: artificial

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “artificial”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

artificial intelligencelogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.278 lần
artificial neurallogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
artificial flowerslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 557 lần
artificial selectionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
artificial respirationlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
artificial sweetenerslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
artificial moundlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
artificial distinctionslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
artificial horizonlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
artificial barrierslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
artificial chromosomeslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
artificial flieslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần

Đối chiếu cách dùng của artificial

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.