interaction
danh từB1- interactions
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
interaction nghĩa là sự tương tác (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
interaction là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a mutual or reciprocal action.
Các nét nghĩa của từ interaction
- 1
danh từB1
a mutual or reciprocal action
một hành động lẫn nhau hoặc có đi có lạidịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
social interaction1.313 lần trong kho sách
protein interaction215 lần trong kho sách
hydrophobic interaction93 lần trong kho sách
electrostatic interaction67 lần trong kho sách
electromagnetic interaction66 lần trong kho sách
interpersonal interaction63 lần trong kho sách
waals interaction47 lần trong kho sách
gravitational interaction56 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
(physics) the transfer of energy between elementary particles or between an elementary particle and a field or between fields
(vật lý) sự truyền năng lượng giữa các hạt cơ bản hoặc giữa hạt cơ bản và trường hoặc giữa các trườngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fundamental interaction
Câu hỏi thường gặp về interaction
interaction nghĩa là gì?
interaction nghĩa là sự tương tác (bản dịch máy, chưa biên tập). interaction là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a mutual or reciprocal action.
interaction dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ interaction có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
interaction được dùng trong câu như thế nào?
The early study of social structures has informed the study of institutions, culture and agency, social interaction, and history. («Introduction to Sociology/Social Structure», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=207285 (bản sửa đổi 1933479).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/interaction, mã đối chiếu EV-FA8280AA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng