Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sure”

3.097 câu thật có từ sure hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sure nghĩa là chắc chắn rồi. sure là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having or feeling no doubt or uncertainty. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sure

Danh sách câu dẫn chứng (3.097 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng sure nằm ở trang từ điển: sure đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sure

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sure trong kho câu?
Kho câu có 3.097 câu có từ sure hoặc các dạng của từ, trích từ 1.534 tác phẩm và tài liệu. 49 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sure xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sure gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 859 câu, rồi Bậc B1 với 594 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.