E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “remote”

331 câu thật có từ remote hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: remote nghĩa là từ xa. remote là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: located far away spatially. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ remote

Danh sách câu dẫn chứng (21 câu)

Từ hay đi cùng remote

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
remote antiquity250 lần
remote corner718 lần
remote regions255 lần
remote corners219 lần
remote parts529 lần
remote period505 lần
remote districts160 lần
wii remote104 lần
remote ages201 lần
remote areas169 lần
remote ancestors129 lần
remote possibility172 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ remote

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ remote trong kho câu?
Kho câu có 331 câu có từ remote hoặc các dạng của từ, trích từ 308 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ remote xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ remote gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 110 câu, rồi Bậc B1 với 69 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ remote?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ remote: So sánh nhất (34 câu), Câu phủ định (31 câu), can và could (31 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.