Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: remote
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
remote antiquityMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 250 lần
remote cornerMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 718 lần
remote regionsMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 255 lần
remote cornersMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 219 lần
remote partsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 529 lần
remote periodMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 505 lần
remote districtsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 160 lần
wii remoteMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 104 lần
remote agesTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 201 lần
remote areasTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 169 lần
remote ancestorsTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 129 lần
remote possibilityTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 172 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với remote
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.