informative
tính từinformative nghĩa là nhiều thông tin.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
tending to increase knowledge or dissipate ignorance
→có xu hướng tăng cường kiến thức hoặc làm tiêu tan sự thiếu hiểu biết
Đồng nghĩa:enlightening, illuminating - 2tính từB1
serving to instruct or enlighten or inform
→phục vụ để hướng dẫn hoặc khai sáng hoặc thông báo
Đồng nghĩa:instructive - 3tính từB1
providing or conveying information
→cung cấp hoặc truyền tải thông tin
Đồng nghĩa:informatoryTrái nghĩa:uninformative
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa informative và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The use of algorithms allows for more informative data reporting.Việc sử dụng các thuật toán cho phép báo cáo dữ liệu nhiều thông tin hơn.
This cross-sectional study has been successful and informative on how screen time has an effect on young children’s lives and future health.Nghiên cứu cắt ngang này đã thành công và mang lại nhiều thông tin về việc thời gian sử dụng thiết bị có ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống và sức khỏe trong tương lai của trẻ nhỏ.
We are positive that it will be a very informative experience!Chúng tôi tin chắc rằng đây sẽ là một trải nghiệm rất nhiều thông tin!
Measurable criteria may involve a test reader reviewing an informative draft and then answering questions.Comparisons to other countries, particularly Germany, may be informative in understanding car use in the U.S.Kennedy's book Post, Mine, Repeat is very informative in showing how data mining fits into commercial monitoring and organisations.This gives the general public higher concern then if it is a risk they are informative about.Ultimately, my goal is to provide informative and helpful responses, and I will continue to learn and adapt based on user feedback like yours.The waggle phase of the dance is the most notable and informative part of the dance.From now on, whatever you type is under the control of the remote host, which usually starts by displaying an informative message.I am still under development and learning to be informative."Informative feedback should be provided rather than just a mark or grade.Câu hỏi thường gặp về informative (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. informative nghĩa là gì trong tiếng Việt?
informative có nghĩa chính là: có xu hướng tăng cường kiến thức hoặc làm tiêu tan sự thiếu hiểu biết. Định nghĩa tiếng Anh: "tending to increase knowledge or dissipate ignorance".
2. informative thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
informative là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của informative theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), informative được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈfɔɹmətɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. informative thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ informative được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của informative gồm những dạng nào?
Từ informative có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với informative là gì?
Từ informative thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. informative có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: enlightening, illuminating, instructive, informatory. Các từ trái nghĩa tương phản: uninformative. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến informative?
Từ informative xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với informative đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The use of algorithms allows for more informative data reporting." (Dịch nghĩa: Việc sử dụng các thuật toán cho phép báo cáo dữ liệu nhiều thông tin hơn.). Câu văn minh họa cách dùng informative làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng informative?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.