Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “god”

3.281 câu thật có từ god hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: god nghĩa là chúa ơi. god là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ god

Danh sách câu dẫn chứng (222 câu)

Từ hay đi cùng god

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
god bless13.950 lần
thank god15.559 lần
god knows7.672 lần
god forbid3.282 lần
god grant3.197 lần
god forgive2.864 lần
god help4.024 lần
please god2.563 lần
grace of god2.309 lần
god hath2.004 lần
pray god1.988 lần
word of god3.116 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ god

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ god trong kho câu?
Kho câu có 3.281 câu có từ god hoặc các dạng của từ, trích từ 1.446 tác phẩm và tài liệu. 29 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ god xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ god gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 1.192 câu, rồi Bậc C1 với 1.111 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ god?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ god: Câu phủ định (495 câu), Quá khứ đơn (399 câu), Hiện tại hoàn thành (222 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.