Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “face”

8.052 câu thật có từ face hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: face nghĩa là đối mặt. face là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the front of the human head from the forehead to the chin and ear to ear. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ face

Danh sách câu dẫn chứng (8.052 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng face nằm ở trang từ điển: face đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ face

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ face trong kho câu?
Kho câu có 8.052 câu có từ face hoặc các dạng của từ, trích từ 3.199 tác phẩm và tài liệu. 147 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ face xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ face gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 2.645 câu, rồi Bậc B2 với 1.309 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.