undiminishing
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
undiminishing là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (4)
4 câu tiêu biểu có chứa undiminishing và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The tide was against them, but the wind was strong and fair, and blew with undiminishing power.In the two books in which they are here presented they have met the tests and held an undiminishing popularity among the best children's books.Trong hai cuốn sách được giới thiệu ở đây, chúng đã đáp ứng được các bài kiểm tra và luôn được yêu thích trong số những cuốn sách dành cho trẻ em hay nhất.
The sight of her at her work was to him an undiminishing joy.The Easter camp drafts and sporting events are one of the greatest features of Boonah's year, and for years they have been staged with undiminishing confidence.Các cuộc tập trận trại Phục sinh và các sự kiện thể thao là một trong những đặc điểm nổi bật nhất trong năm của Boonah, và trong nhiều năm, chúng đã được tổ chức với sự tự tin không hề suy giảm.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “undiminishing”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “undiminishing” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về undiminishing (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. undiminishing nghĩa là gì trong tiếng Việt?
undiminishing có nghĩa chính là: undiminishing là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "undiminishing".
2. undiminishing thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
undiminishing là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của undiminishing theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), undiminishing được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. undiminishing thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ undiminishing được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của undiminishing gồm những dạng nào?
Từ undiminishing có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với undiminishing là gì?
Từ undiminishing thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. undiminishing có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến undiminishing?
Từ undiminishing xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với undiminishing đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The tide was against them, but the wind was strong and fair, and blew with undiminishing power.". Câu văn minh họa cách dùng undiminishing làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng undiminishing?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.