Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “violently”

272 câu thật có từ violently hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: violently nghĩa là dữ dội. violently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in a violent manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ violently

Danh sách câu dẫn chứng (21 câu)

Từ hay đi cùng violently

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
trembled violently597 lần
violently agitated320 lần
beat violently574 lần
trembling violently484 lần
sobbing violently188 lần
beating violently241 lần
throbbed violently108 lần
struggled violently171 lần
gesticulating violently99 lần
started violently696 lần
violently opposed156 lần
tremble violently116 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ violently

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ violently trong kho câu?
Kho câu có 272 câu có từ violently hoặc các dạng của từ, trích từ 220 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ violently xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ violently gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 106 câu, rồi Bậc B1 với 72 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ violently?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ violently: Quá khứ đơn (73 câu), Quá khứ hoàn thành (28 câu), Câu phủ định (21 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.