E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: violently

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “violently”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “violently”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
trembled violentlylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 597 lần
violently agitatedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 320 lần
beat violentlylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 574 lần
trembling violentlylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 484 lần
sobbing violentlylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 188 lần
beating violentlylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
throbbed violentlylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
struggled violentlylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
gesticulating violentlylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
started violentlylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 696 lần
violently opposedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
tremble violentlylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần

Đối chiếu cách dùng của “violently”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.