Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “trial”

766 câu thật có từ trial hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: trial nghĩa là thử nghiệm. trial là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of testing something. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ trial

Danh sách câu dẫn chứng (766 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng trial nằm ở trang từ điển: trial đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ trial

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ trial trong kho câu?
Kho câu có 766 câu có từ trial hoặc các dạng của từ, trích từ 562 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ trial xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ trial gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 295 câu, rồi Bậc C1 với 290 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.