intuitive
tính từintuitive nghĩa là trực quan.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC1
spontaneously derived from or prompted by a natural tendency
→bắt nguồn một cách tự phát hoặc được thúc đẩy bởi một xu hướng tự nhiên
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)intuitive perception172 lần trong kho sáchintuitive moralist14 lần trong kho sáchcounter intuitive80 lần trong kho sáchintuitive moralists12 lần trong kho sáchintuitive perceptions18 lần trong kho sáchintuitive quickness18 lần trong kho sáchintuitive discernment11 lần trong kho sáchintuitive truths25 lần trong kho sách - 2tính từC1
obtained through intuition rather than from reasoning or observation
→thu được thông qua trực giác hơn là từ lý luận hoặc quan sát
Đồng nghĩa:nonrational, visceral
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa intuitive và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This list is intuitive, so teachers should make additions or merges wherever they feel appropriate based on their experience.You know, mother, you have the same intuitive feeling that I have; you know whether a thing is right or not immediately."Mẹ biết không, mẹ có cùng cảm giác trực giác như con; bạn biết điều gì đó là đúng hay không ngay lập tức."
In one swift, intuitive, hopeless look she read her fate.Bằng một cái nhìn nhanh chóng, trực quan và vô vọng, cô đọc được số phận của mình.
This should be a fact so intuitive that the idea of proving it might have never crossed your mind.Its toolkit is flexible and intuitive making it possible to create application-specific solutions in a surprisingly short time.Bộ công cụ của nó rất linh hoạt và trực quan giúp có thể tạo ra các giải pháp dành riêng cho ứng dụng trong thời gian ngắn đáng ngạc nhiên.
Our initial definitions will mostly be intuitive rather than rigorous.With men as intuitive as yourself, explanations are almost superfluous.Using web standards seemed to be an intuitive and logical step toward attaining these goals.Chemical Abstracts Service and other database producers and vendors have made great strides in providing intuitive interfaces for chemists to locate the needed information.Since cultural differences are so deep and intuitive, they can lead sometimes to substantial misunderstanding and miscommunication.And then her ancient terror of him, the intuitive fear of the male, leaped to life again.I feel that it starts with an intuitive following, tapping into the “above” and feeling this endless circle of light within us.Câu hỏi thường gặp về intuitive (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. intuitive nghĩa là gì trong tiếng Việt?
intuitive có nghĩa chính là: bắt nguồn một cách tự phát hoặc được thúc đẩy bởi một xu hướng tự nhiên. Định nghĩa tiếng Anh: "spontaneously derived from or prompted by a natural tendency".
2. intuitive thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
intuitive là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của intuitive theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), intuitive được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈtuətɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. intuitive thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ intuitive được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của intuitive gồm những dạng nào?
Từ intuitive có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với intuitive là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: intuitive perception, intuitive moralist, counter intuitive, intuitive moralists, intuitive perceptions.
7. intuitive có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: nonrational, visceral. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến intuitive?
Từ intuitive xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với intuitive đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This list is intuitive, so teachers should make additions or merges wherever they feel appropriate based on their experience.". Câu văn minh họa cách dùng intuitive làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng intuitive?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.