E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “alternative”

530 câu thật có từ alternative hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: alternative nghĩa là thay thế. alternative là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: serving or used in place of another. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ alternative

Danh sách câu dẫn chứng (20 câu)

Từ hay đi cùng alternative

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
alternative splicing118 lần
viable alternative61 lần
alternative hypothesis70 lần
alternative hypotheses52 lần
alternative explanations63 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ alternative

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ alternative trong kho câu?
Kho câu có 530 câu có từ alternative hoặc các dạng của từ, trích từ 473 tác phẩm và tài liệu. 18 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ alternative xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ alternative gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 166 câu, rồi Bậc B1 với 152 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ alternative?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ alternative: can và could (52 câu), There is và there are (40 câu), Câu phủ định (35 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.