insight
danh từ- insights
insight nghĩa là cái nhìn sâu sắc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
clear or deep perception of a situation
→nhận thức rõ ràng hoặc sâu sắc về một tình huống
Đồng nghĩa:penetrationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)clearer insight74 lần trong kho sáchprovides insight118 lần trong kho sáchdeeper insight143 lần trong kho sáchvaluable insight160 lần trong kho sáchprovide insight165 lần trong kho sáchkeen insight148 lần trong kho sáchprophetic insight32 lần trong kho sáchinsight into4.349 lần trong kho sách - 2danh từB1
a feeling of understanding
→một cảm giác hiểu biết
Đồng nghĩa:perceptiveness, perceptivity - 3danh từB1
the clear (and often sudden) understanding of a complex situation
→sự hiểu biết rõ ràng (và thường là đột ngột) về một tình huống phức tạp
Đồng nghĩa:brainstorm, brainwave
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa insight và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
These traits, when taken together, form a large mosaic that provides insight into individuals.It is not an effort; I experience a sort of overpowering sense of insight into all that surrounds me.Of what service is it that the historian should have insight if we are not to know how the matter stands in his view?“It is their insight, then, that gives them such knowledge of human nature?”“He is not a cat,” rejoined Estwicke, with that sudden insight into character which was so marked a quality of his mind.“Anh ấy không phải là một con mèo,” Estwicke đáp lại, với cái nhìn sâu sắc bất ngờ về tính cách đã in sâu vào tâm trí anh.
Translated into Haskell, this presentation gives an alternative yet equivalent definition of a monad, which can give us some additional insight on the Monad class.Được dịch sang Haskell, phần trình bày này đưa ra một định nghĩa thay thế nhưng tương đương về đơn nguyên, có thể cung cấp cho chúng ta một số hiểu biết sâu sắc hơn về lớp Đơn nguyên.
Those researching this case further may consider contrasting the U.S. system with foreign prison healthcare systems to gain additional insight.However, understanding the stories these creatures inhabit can give insight into the pop culture, folklore, and cryptozoology subculture they originate from.Such findings assist insight into the violent cultural correlates of competitive contact sports like boxing, hockey, wrestling, and American football.Other barriers to treatment motivation may be disabilities or intrinsic impairment such as lack of insight.She believed this was an insight into the cycles of life.This is an insight into a larger neurological common ground between the factors.Câu hỏi thường gặp về insight (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. insight nghĩa là gì trong tiếng Việt?
insight có nghĩa chính là: nhận thức rõ ràng hoặc sâu sắc về một tình huống. Định nghĩa tiếng Anh: "clear or deep perception of a situation".
2. insight thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
insight là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của insight theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), insight được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɪnˌsaɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. insight thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ insight được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của insight gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của insight gồm: insights.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với insight là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: clearer insight, provides insight, deeper insight, valuable insight, provide insight.
7. insight có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: penetration, perceptiveness, perceptivity, brainstorm, brainwave. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến insight?
Từ insight xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với insight đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "These traits, when taken together, form a large mosaic that provides insight into individuals.". Câu văn minh họa cách dùng insight làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng insight?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.