matrix
danh từ- matrices
- matrixes
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
matrix nghĩa là ma trận (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
matrix là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: (mathematics) a rectangular array of quantities or expressions set out by rows and columns.
Các nét nghĩa của từ matrix
- 1
danh từ
(mathematics) a rectangular array of quantities or expressions set out by rows and columns
(toán học) mảng hình chữ nhật gồm các đại lượng hoặc biểu thức được sắp xếp theo hàng và cộtdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
extracellular matrix91 lần trong kho sách
matrix multiplication120 lần trong kho sách
symmetric matrix52 lần trong kho sách
stiffness matrix61 lần trong kho sách
transformation matrix81 lần trong kho sách
covariance matrix42 lần trong kho sách
rotation matrix64 lần trong kho sách
adjacency matrix39 lần trong kho sách
- 2
danh từ
(geology) amass of fine-grained rock in which fossils, crystals, or gems are embedded
(địa chất) khối đá hạt mịn trong đó có hóa thạch, tinh thể hoặc đá quýdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từ
an enclosure within which something originates or develops (from the Latin for womb)
một bao vây trong đó một cái gì đó bắt nguồn hoặc phát triển (từ tiếng Latin có nghĩa là tử cung)dịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về matrix
matrix nghĩa là gì?
matrix nghĩa là ma trận (bản dịch máy, chưa biên tập). matrix là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: (mathematics) a rectangular array of quantities or expressions set out by rows and columns.
matrix dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ matrix có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
matrix được dùng trong câu như thế nào?
Women don't think with their heads, they think with their matrix. (James Huneker, Painted Veils. Nguồn: Project Gutenberg #47141.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/matrix, mã đối chiếu EV-D8AB205F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng