abhorrently
trạng từAbhorrently (trạng từ) có nghĩa là abhorrently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: abhorrently
rời xa khỏi vị trí gốc
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "abhorrently" (trạng từ)
theo phương thức, mức độ
Từ "abhorrently" được hình thành từ tiền tố "ab-" (rời xa khỏi vị trí gốc) ghép với ngữ căn "horrent" mang nghĩa "gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "abhorrently" (trạng từ)" và hậu tố "-ly" (tạo trạng từ bổ nghĩa).
horrent (horrent (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "abhorrently" (trạng từ)”
ab- (rời xa khỏi vị trí gốc) + horrent (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "abhorrently" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → abhorrently
Từ loại chính của “abhorrently”: trạng từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: abhorrently
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'abhorrently' khi vận dụng vào câu văn.
abhorrently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2 (dạng nguyên mẫu của 'abhorrently' trong câu)
“"Come upstairs, dearest," he said, in the new, abhorrently caressing tone which seemed to curdle her blood.”
“Lên lầu đi, em yêu,” anh nói bằng giọng điệu mới, vuốt ve ghê tởm dường như làm máu cô đông lại.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: abhorrently
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 5 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "abhorrently" (trạng từ): tiêu biểu gồm "provide / have abhorrently", "specific abhorrently" và cấu trúc giới từ "abhorrently from bloodshed".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “abhorrently” (Verb & Noun Collocations)
provide / have abhorrently
cung cấp hoặc nắm giữ abhorrently trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ abhorrently trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require abhorrently
đòi hỏi phải có abhorrently
“Specialists are working closely to require abhorrently in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có abhorrently (require abhorrently) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “abhorrently” (Modifier Collocations)
specific abhorrently
abhorrently cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific abhorrently to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific abhorrently" (abhorrently cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major abhorrently
abhorrently đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major abhorrently to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major abhorrently" (abhorrently đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “abhorrently” (Fixed Prepositional Patterns)
abhorrently from bloodshed
cấu trúc 'abhorrently' đi kèm giới từ 'from' trong ngữ cảnh thực tế
“Theoretically she despised the soldier's work as much as she shrank abhorrently from bloodshed.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: abhorrently
14 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “abhorrently” (trạng từ)
Nghĩa cốt lõi: abhorrently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “abhorrently” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
"Come upstairs, dearest," he said, in the new, abhorrently caressing tone which seemed to curdle her blood.“Lên lầu đi, em yêu,” anh nói bằng giọng điệu mới, vuốt ve ghê tởm dường như làm máu cô đông lại.
He swept them both from his recollection abhorrently, for in his recollection he could not divorce them.Anh ghê tởm gạt cả hai ra khỏi hồi ức, vì trong hồi ức anh không thể ly dị họ.
“O, no! no!” she answered, abhorrently yet hastily, as if to reject the temptation which the alternative presented to her.His questioning of the chapter of marvellous accidents, touched Nesta simply, as a young girl to be protected, without abhorrently involving the woman.Martha! drive it away!--there--there! him--him!" and shut her eyes convulsively, with arms abhorrently outstretched.Theoretically she despised the soldier's work as much as she shrank abhorrently from bloodshed.“‘Shut straight down’?” the young man abhorrently echoed.There was something abhorrently vulgar in thus lowering the pitch of their life.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: abhorrently
Pillar Bậc C2 →Bậc C2 · trạng từ
abhorrently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
abhorrently from bloodshed
cấu trúc 'abhorrently' đi kèm giới từ 'from' trong ngữ cảnh thực tế
“"Come upstairs, dearest," he said, in the new, abhorrently caressing tone which seemed to curdle her blood.”
“Lên lầu đi, em yêu,” anh nói bằng giọng điệu mới, vuốt ve ghê tởm dường như làm máu cô đông lại.
Nguồn: Diehl, Alice M. (Alice Mangold): A Woman Martyr
“He swept them both from his recollection abhorrently, for in his recollection he could not divorce them.”
Anh ghê tởm gạt cả hai ra khỏi hồi ức, vì trong hồi ức anh không thể ly dị họ.
Nguồn: Meredith, George: Rhoda Fleming — Volume 3
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “abhorrently”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “abhorrently” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “abhorrently”
Công thức cấu tạo: ab- (rời xa khỏi vị trí gốc) + horrent (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "abhorrently" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → abhorrently ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “abhorrently”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “abhorrently” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “abhorrently”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “abhorrently” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “abhorrently”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “abhorrently”:
““O, no! no!” she answered, abhorrently yet hastily, as if to reject the temptation which the alternative presented to her.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “abhorrently”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
abhorrently (trạng từ): abhorrently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Công thức: ab- (rời xa khỏi vị trí gốc) + horrent (gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "abhorrently" (trạng từ)) + -ly (tạo trạng từ bổ nghĩa) → abhorrently (Ngữ căn horrent: gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "abhorrently" (trạng từ))
Biến thể cùng họ từ: abhorrently (Trạng từ gốc (Adverb))
abhorrently from bloodshed: cấu trúc 'abhorrently' đi kèm giới từ 'from' trong ngữ cảnh thực tế
“Theoretically she despised the soldier's work as much as she shrank abhorrently from bloodshed.”
provide / have abhorrently: cung cấp hoặc nắm giữ abhorrently trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ abhorrently trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific abhorrently: abhorrently cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific abhorrently to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific abhorrently" (abhorrently cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
““O, no! no!” she answered, _____ yet hastily, as if to reject the temptation which the alternative presented to her.”
Điền dạng từ phù hợp của "abhorrently" vào chỗ trống.
“"Come upstairs, dearest," he said, in the new, _____ caressing tone which seemed to curdle her blood.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: “Lên lầu đi, em yêu,” anh nói bằng giọng điệu mới, vuốt ve ghê tởm dường như làm máu cô đông lại.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “abhorrently”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “abhorrently” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “abhorrently”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “abhorrently” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “abhorrently” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về abhorrently (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. abhorrently nghĩa là gì trong tiếng Việt?
abhorrently có nghĩa chính là: abhorrently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "abhorrently".
2. abhorrently thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
abhorrently là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của abhorrently theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), abhorrently được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. abhorrently thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ abhorrently được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của abhorrently gồm những dạng nào?
Từ abhorrently có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với abhorrently là gì?
Từ abhorrently thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. abhorrently có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến abhorrently?
Từ abhorrently xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với abhorrently đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“O, no! no!” she answered, abhorrently yet hastily, as if to reject the temptation which the alternative presented to her.". Câu văn minh họa cách dùng abhorrently làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng abhorrently?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.