analyze
động từB1- analyse
- analysed
- analysing
- analyzed
- analyzes
- analyzing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
analyze nghĩa là phân tích (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
analyze là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning.
Các nét nghĩa của từ analyze
- 1
động từB1
consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning
xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa analyse · study · examine · canvass · canvas
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
critically analyze41 lần trong kho sách
- 2
động từB1
make a mathematical, chemical, or grammatical analysis of
thực hiện một phân tích toán học, hóa học hoặc ngữ pháp củadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa analyse · break down · dissect · take apartTrái nghĩa synthesize
- 3
động từB1
break down into components or essential features
chia thành các thành phần hoặc tính năng thiết yếudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa analyse
Câu hỏi thường gặp về analyze
analyze nghĩa là gì?
analyze nghĩa là phân tích (bản dịch máy, chưa biên tập). analyze là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning.
analyze dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ analyze có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
analyze được dùng trong câu như thế nào?
The point is that even facial expressions and tones of voice serve communicative functions and contain a rhetoric that one can observe, process, and analyze. («Breaking the Whole into Its Parts», Writing Guide with Handbook, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/writing-guide.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/analyze, mã đối chiếu EV-B72F52EB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng