canvas
động từ (v)
Canvas có nghĩa là xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu.
Định nghĩa Anh - Anh: Consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.canvasđộng từ (v)
Consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning.
Xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu.
- 2.canvasđộng từ (v)
Consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning.
Xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu.
- 3.canvasđộng từ (v)
Consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning.
Xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu.
- 4.canvasđộng từ (v)
Get the opinions (of people) by asking specific questions.
Đỉnh đầu.
- 5.canvasdanh từ (n)
A large piece of fabric (usually canvas fabric) by means of which wind is used to propel a sailing vessel.
Cánh buồm.
- 6.canvasđộng từ (v)
Consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning.
Áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc).
Từ nguyên học (Etymology): canvas
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
analyse ↔ canvas
Mục từ "canvas" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "analyse, analyze, examine, poll, sail, study" (xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu).
Họ từ & Biến thể từ loại: canvas
Họ từ của "canvas" trong kho từ điển gồm 12 mục từ phái sinh: analyse: động từ (v), analyze: động từ (v), analysis: danh từ (n), analyst: danh từ (n), examine: động từ (v), examination: danh từ (n), examinee: danh từ (n), examiner: danh từ (n), poll: danh từ (n), sail: động từ (v), sailor: danh từ (n), study: danh từ (n).
xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu
The Jew had no thought of analysing these verses into the words of the true Jeremiah and those of his editors.
Nguồn: Abrahams, Israel: Judaism
xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu
Sometimes the answer to a problem is found by trying to analyze our successes.
Nguồn: Northern Nut Growers Association [Editor]: Northern Nut Growers Association Report of the Proceedings at the 44th Annual Meeting Rochester, N.Y. August 31 and September 1, 1953
nghiên cứu các bộ phận cấu thành của một tổng thể và mối quan hệ của chúng trong việc tạo nên tổng thể
These analyses are always clever, but sometimes at least not sufficiently supported by the text.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
một người có kỹ năng phân tích dữ liệu
Hear the analyst, the psychologue, why, man, it is a love song!
Nguồn: Hawthorne, Julian, 1846-1934 [Editor]: The Lock and Key Library: Classic Mystery and Detective Stories: Modern English
xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu
He took the head-piece from the gangster’s reluctant hand and examined it.
Nguồn: Queen, Ellery: The Roman hat mystery
hành động kiểm tra một cái gì đó chặt chẽ (như đối với những sai lầm)
He must decide whether he will read for the Pass or the Honour examination.
Nguồn: Scholz, R. F. (Richard Frederick): Oxford and the Rhodes Scholarships
thí sinh
Examinees varied in their assessments of passage difficulty, but many said the humanities and science passages had the easiest questions.
Các thí sinh có nhiều đánh giá khác nhau về độ khó của đoạn văn, nhưng nhiều người cho biết các đoạn văn về nhân văn và khoa học có những câu hỏi dễ nhất.
Nguồn: Past LSAT Explained/PrepTest 48
người quản lý một bài kiểm tra để xác định trình độ của bạn
The unfortunate candidate presents himself before one of the examiners, and settles his face into a perfectly stoical expression.
Thí sinh không may mắn trình diện trước một trong những giám khảo và bày ra vẻ mặt hoàn toàn kiên nhẫn.
Nguồn: Rougemont, Louis de: The Adventures of Louis de Rougemont
một cuộc điều tra về dư luận được thực hiện bằng cách phỏng vấn một mẫu người ngẫu nhiên
I saw myself wandering barefooted, bareheaded, the sun beating on my dark poll.
Tôi thấy mình đi chân trần, đầu trần, ánh nắng chiếu vào bóng tối của tôi.
Nguồn: Conrad, Joseph: The Secret Sharer
đi ngang qua hoặc di chuyển trên (một vùng nước)
They found this ship anchored at the port, for, because of its deeper draught, it had sailed better and faster.
Nguồn: Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898 — Volume 06 of 55 1583-1588 Explorations by Early Navigators, Descriptions of the Islands and Their Peoples, Their History and Records of the Catholic Missions, as Related in Contemporaneous Books and Manuscripts, Showing the Political, Economic, Commercial and Religious Conditions of Those Islands from Their Earliest Relations with European Nations to the Close of the Nineteenth Century
bất kỳ thành viên nào của thủy thủ đoàn
The sailors of the mortar fleet enjoyed this amusement with the greatest zest, and pursued their work among the logs with laughter and enthusiastic cheering.
Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Pictorial history of the war for the Union, volume 1 (of 2)
một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết
I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.
Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta
Cụm từ & Collocations: canvas
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "canvas". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: canvas
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "canvas" phân theo từng nét nghĩa (xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "canvas" ở nét nghĩa "xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu" (ngoài ra "analyse" còn biểu thị: chia thành các thành phần hoặc tính năng thiết yếu).
“The Jew had no thought of analysing these verses into the words of the true Jeremiah and those of his editors.”
Đồng nghĩa với "canvas" ở nét nghĩa "xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu" (ngoài ra "analyze" còn biểu thị: thực hiện một phân tích toán học, hóa học hoặc ngữ pháp của).
“Sometimes the answer to a problem is found by trying to analyze our successes.”
Đồng nghĩa với "canvas" ở nét nghĩa "xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu" (ngoài ra "study" còn biểu thị: áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc)).
““I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.”
Đồng nghĩa với "canvas" ở nét nghĩa "xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu" (ngoài ra "examine" còn biểu thị: quan sát, kiểm tra và xem xét cẩn thận hoặc kiểm tra).
“He took the head-piece from the gangster’s reluctant hand and examined it.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "canvas" khi diễn đạt nét nghĩa: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu.
Câu dẫn chứng văn học: canvas
But she grew firmer now minute by minute, and quietly analysed each sound she heard.Nhưng giờ đây cô ngày càng vững vàng hơn và lặng lẽ phân tích từng âm thanh mình nghe được.
The Jew had no thought of analysing these verses into the words of the true Jeremiah and those of his editors.This is shown by analyses made of different kinds of wool, both foreign and domestic.But however nicely we may analyse it, we shall never find in poetry a significance which is really detachable, and expressible in another way.We analyse life, love art--and the dissecting knife that we use on other men's souls finally turns against ourselves.To coldly analyse the facts for and against him was beyond her.Most of them have been shown by official government analyses to be sadly deficient in food value--their only alleged virtue.While, however, agreeing in this general conclusion, they differ in their detailed analyses.Đọc mở rộng theo CEFR: canvas
Từ vựng bậcB2→“The Jew had no thought of analysing these verses into the words of the true Jeremiah and those of his editors.”
Nguồn: Abrahams, Israel: Judaism
“This is shown by analyses made of different kinds of wool, both foreign and domestic.”
Nguồn: Various: Scientific American Supplement, No. 497, July 11, 1885
Cấu trúc & Vận dụng: “canvas”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “canvas” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “canvas”
Dữ liệu từ nguyên: analyse ↔ canvas
Gợi ý luyện tập với “canvas”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
canvas (động từ): xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu
Định nghĩa tiếng Anh: Consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning.
analyse ↔ canvas
Họ từ trong dữ liệu: analyse: động từ (v), analyze: động từ (v), analysis: danh từ (n), analyst: danh từ (n), examine: động từ (v), examination: danh từ (n), examinee: danh từ (n), examiner: danh từ (n), poll: danh từ (n), sail: động từ (v), sailor: danh từ (n), study: danh từ (n)
canvas: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "canvas" trong câu.
Đồng nghĩa: analyse, analyze, study, examine
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "canvas" trong câu.
canvas ↔ analyse, analyze, study, examine
Nét nghĩa mở rộng: consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning (xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu)
Ứng dụng & Mở rộng: “canvas”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “canvas”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “canvas”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “canvas” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “canvas” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: canvas
Hỏi đáp trọng tâmcanvas nghĩa là gì (meaning & definition)?
canvas (động từ, phát âm Mỹ /ˈkænvəs/) có nghĩa là xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "analyse"). consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning
Từ canvas trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkænvəs/; US /ˈkænvəs/.
Từ canvas là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "canvas" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: canvases; Quá khứ / Phân từ: canvased; Dạng V-ing: canvasing.
Các nét nghĩa của từ canvas theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu - Nét nghĩa 2 [B1]: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu - Nét nghĩa 3 [B1]: xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếu - Nét nghĩa 4 [B1]: đỉnh đầu - Nét nghĩa 5 [B2]: cánh buồm - Nét nghĩa 6 [A1]: áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ canvas:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkænvəs/; US /ˈkænvəs/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: canvases; Quá khứ / Phân từ: canvased; Dạng V-ing: canvasing.
canvas được dùng trong câu như thế nào?
The Jew had no thought of analysing these verses into the words of the true Jeremiah and those of his editors. (Israel Abrahams, Judaism; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)