viable
tính từ- viables
viable nghĩa là khả thi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từ
capable of being done with means at hand and circumstances as they are
→có khả năng thực hiện được với các phương tiện sẵn có và hoàn cảnh hiện tại
Đồng nghĩa:feasible, executable, practicable, workableCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)economically viable57 lần trong kho sáchcommercially viable45 lần trong kho sáchviable option82 lần trong kho sáchfinancially viable13 lần trong kho sáchviable alternatives13 lần trong kho sáchviable alternative48 lần trong kho sáchviable options18 lần trong kho sách - 2tính từ
capable of life or normal growth and development
→có khả năng sống hoặc tăng trưởng và phát triển bình thường
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa viable và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It became increasingly apparent that the inefficiencies in the system were vast, and outsourcing as well as privatization became viable options for the Government.Ngày càng rõ ràng rằng sự kém hiệu quả trong hệ thống là rất lớn, và việc thuê ngoài cũng như tư nhân hóa đã trở thành những lựa chọn khả thi cho Chính phủ.
Tolling the Interstate is one component of this much larger debate and may be one of a variety of viable funding options.Thu phí đường liên bang là một phần của cuộc tranh luận lớn hơn nhiều này và có thể là một trong nhiều lựa chọn tài trợ khả thi.
Cabinet recognised that there was no prospect of the current Overlander service becoming commercially viable.Nội các nhận ra rằng dịch vụ Overlander hiện tại không có triển vọng trở nên khả thi về mặt thương mại.
In this method, samples are first diluted to extinction and then viable cells are allowed to grow in tubes of appropriate medium.They felt that using the phases in the system development, they would be creating a viable and very useful system for educational purposes.Viable Validity: Should we even bother; do we have the resources; buy-in from stakeholders?Substitution is still viable, but it would take a while, and you have many opportunities to make a mistake.In order to come up with a viable solution, you need to build a solid foundation of research on the problem.If this happens to be the one and only viable function, function call in question will be dispatched to .What if you had entered your exam schedule onto your calendar beforehand and devised a viable plan to be prepared?A complication in the eradication of Garlic Mustard is the long time span in which seeds may remain viable in the ground for.Distance Learning or Distance Education is becoming a popular and viable way for teaching and learning.Câu hỏi thường gặp về viable (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. viable nghĩa là gì trong tiếng Việt?
viable có nghĩa chính là: có khả năng thực hiện được với các phương tiện sẵn có và hoàn cảnh hiện tại. Định nghĩa tiếng Anh: "capable of being done with means at hand and circumstances as they are".
2. viable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
viable là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của viable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), viable được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈvaɪəbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. viable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ viable được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của viable gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của viable gồm: viables.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với viable là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: economically viable, commercially viable, viable option, financially viable, viable alternatives.
7. viable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: feasible, executable, practicable, workable. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến viable?
Từ viable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với viable đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It became increasingly apparent that the inefficiencies in the system were vast, and outsourcing as well as privatization became viable options for the Government." (Dịch nghĩa: Ngày càng rõ ràng rằng sự kém hiệu quả trong hệ thống là rất lớn, và việc thuê ngoài cũng như tư nhân hóa đã trở thành những lựa chọn khả thi cho Chính phủ.). Câu văn minh họa cách dùng viable làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng viable?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.