Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “retard”

134 câu thật có từ retard hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: retard nghĩa là làm chậm lại. retard là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: cause to move more slowly or operate at a slower rate. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ retard

Danh sách câu dẫn chứng (17 câu)

Từ hay đi cùng retard

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cosmology of retard15 lần
retard gravitational25 lần
mentally retard45 lần
retard potentials11 lần
retard the progress113 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ retard

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ retard trong kho câu?
Kho câu có 134 câu có từ retard hoặc các dạng của từ, trích từ 123 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ retard xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ retard gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 56 câu, rồi Bậc C1 với 39 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ retard?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ retard: Câu phủ định (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu), Câu bị động có by (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.