E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: retard

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “retard”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “retard”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
cosmology of retardlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 15 lần
retard gravitationallogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
mentally retardlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
retard potentialslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
retard the progresslogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 113 lần

Đối chiếu cách dùng của “retard”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.