Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “pavement”

229 câu thật có từ pavement hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: pavement nghĩa là vỉa hè. pavement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the paved surface of a thoroughfare. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ pavement

Danh sách câu dẫn chứng (18 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ pavement

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ pavement trong kho câu?
Kho câu có 229 câu có từ pavement hoặc các dạng của từ, trích từ 176 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ pavement xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ pavement gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 96 câu, rồi Bậc C1 với 80 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.