Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cloth”

604 câu thật có từ cloth hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cloth nghĩa là vải. cloth là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cloth

Danh sách câu dẫn chứng (20 câu)

Từ hay đi cùng cloth

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
vo cloth6.662 lần
mo cloth5.144 lần
cloth extra3.837 lần
cloth gilt1.674 lần
cloth illustrated1.332 lần
cotton cloth721 lần
cloth limp540 lần
cloth price970 lần
table cloth2.047 lần
cloth of gold1.369 lần
cloth mo554 lần
cloth cents512 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cloth

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cloth trong kho câu?
Kho câu có 604 câu có từ cloth hoặc các dạng của từ, trích từ 422 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cloth xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cloth gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 175 câu, rồi Bậc B2 với 122 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cloth?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cloth: Quá khứ đơn (86 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (51 câu), Câu phủ định (40 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.