missile
danh từ- missiles
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
missile nghĩa là tên lửa.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
danh từ
a rocket carrying a warhead of conventional or nuclear explosives
→một tên lửa mang đầu đạn nổ thông thường hoặc hạt nhân
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)ballistic missile162 lần trong kho sáchcuban missile54 lần trong kho sáchnuclear missile69 lần trong kho sáchcruise missile55 lần trong kho sáchshower of missile74 lần trong kho sáchleaden missile35 lần trong kho sáchmissile defense58 lần trong kho sáchdeadly missile92 lần trong kho sách - 2B2
danh từ
a weapon that is forcibly thrown or projected at a targets but is not self-propelled
→một loại vũ khí được ném hoặc chiếu vào mục tiêu nhưng không tự hành
Đồng nghĩa:projectile
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa missile và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The peremptory refusal of the proffered terms was followed in a few minutes by a shower of missiles from the hostile force.The scorpions had already been supplied with missiles, and each vessel was provided with a number of earthenware pots filled with sulphur and pitch.Bọ cạp đã được cung cấp tên lửa và mỗi tàu được cung cấp một số chậu đất nung chứa đầy lưu huỳnh và hắc ín.
And it was but one of a score of such dangerous missiles which rained upon him during the next few seconds.Và đó chỉ là một trong hàng chục tên lửa nguy hiểm như vậy trút xuống anh ta trong vài giây tiếp theo.
It was a harmless enough missile, but it had not left Rambler in a good humor.Đó là một tên lửa đủ vô hại, nhưng nó không khiến Rambler vui vẻ chút nào.
The loads a missile may carry are called a "payload".But the latter, who was watching him, dodged the missile, which struck into the wall a few inches from his head.A minute later, the Koopa Cruiser’s alarm goes off a second time as it correctly detects another Shroob missile.'Here,' said the archdeacon, handing the offensive missile to his father-in-law; 'I am not going to be the bearer of his love letters.Although taken in flank, crushed under a storm of missiles, with their cavalry defeated and their centre broken, the Romans fought steadily and well.The fort was gallantly defended--grenades, stones, and other missiles were hurled on the attacking party; but numbers and enthusiasm prevailed.I could have waited to see what became of the other missiles if I had wanted to, but I took no interest in such things.As he dodged to avoid the missile his small remnant of strength deserted him, and he fell from his horse to the ground.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “missile”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “missile” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về missile (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. missile nghĩa là gì trong tiếng Việt?
missile có nghĩa chính là: một tên lửa mang đầu đạn nổ thông thường hoặc hạt nhân. Định nghĩa tiếng Anh: "a rocket carrying a warhead of conventional or nuclear explosives".
2. missile thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
missile là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của missile theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), missile được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmɪsəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. missile thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ missile được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của missile gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của missile gồm: missiles.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với missile là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: ballistic missile, cuban missile, nuclear missile, cruise missile, shower of missile.
7. missile có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: projectile. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến missile?
Từ missile xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với missile đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The peremptory refusal of the proffered terms was followed in a few minutes by a shower of missiles from the hostile force.". Câu văn minh họa cách dùng missile làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng missile?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.