E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cloth

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cloth”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “cloth”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
vo clothlogDice 11.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.662 lần
mo clothlogDice 11.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.144 lần
cloth extralogDice 10.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.837 lần
cloth giltlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.674 lần
cloth illustratedlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.332 lần
cotton clothlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 721 lần
cloth limplogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 540 lần
cloth pricelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 970 lần
table clothlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.047 lần
cloth of goldlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.369 lần
cloth mologDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 554 lần
cloth centslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 512 lần

Đối chiếu cách dùng của “cloth”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.