Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “annual”

329 câu thật có từ annual hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: annual nghĩa là hàng năm. annual là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: completing its life cycle within a year. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ annual

Danh sách câu dẫn chứng (19 câu)

Từ hay đi cùng annual

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
annual register406 lần
annual income503 lần
annual tribute223 lần
annual revenue212 lần
annual rainfall124 lần
average annual290 lần
annual report538 lần
annual festival169 lần
semi annual156 lần
annual meeting641 lần
annual conference170 lần
annual salary124 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ annual

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ annual trong kho câu?
Kho câu có 329 câu có từ annual hoặc các dạng của từ, trích từ 296 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ annual xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ annual gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 105 câu, rồi Bậc B1 với 104 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ annual?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ annual: Mệnh đề quan hệ với which, whose (20 câu), Hiện tại hoàn thành (19 câu), Câu phủ định (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.