Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 19

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “aroused to impatience or anger”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. At each side and over the door were these _____ lamps with reflectors, surmounted by a sort of casque of sheet iron painted green.

Đang tải đề...