statistics
danh từ- statisticses
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
statistics nghĩa là thống kê.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
danh từ
a branch of applied mathematics concerned with the collection and interpretation of quantitative data and the use of probability theory to estimate population parameters
→một nhánh của toán học ứng dụng liên quan đến việc thu thập và giải thích dữ liệu định lượng và sử dụng lý thuyết xác suất để ước tính các tham số dân số
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa statistics và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This average is based on the statistics of promotion and the statistics of mortality combined.I have before me statistics covering a period of six consecutive years.Tôi có trước mắt số liệu thống kê trong khoảng thời gian sáu năm liên tiếp.
Statistics prove that in Rome murders are of more frequent occurrence in proportion to the population than in any other city.Thống kê chứng minh rằng ở Rome các vụ giết người xảy ra thường xuyên hơn theo tỷ lệ dân số so với bất kỳ thành phố nào khác.
He was well informed on every subject, and gave us a great amount of valuable statistics and descriptions.Anh ấy hiểu biết sâu sắc về mọi chủ đề và cung cấp cho chúng tôi rất nhiều số liệu thống kê và mô tả có giá trị.
In statistics, people talk about correlation: correlation is how closely related two events or phenomena are.Trong thống kê, người ta nói về mối tương quan: mối tương quan là mức độ liên quan chặt chẽ giữa hai sự kiện hoặc hiện tượng.
The popularity of Websites that rely on user-generated content has increased dramatically in the United Kingdom, according to new statistics.Theo thống kê mới, mức độ phổ biến của các Trang web dựa trên nội dung do người dùng tạo đã tăng lên đáng kể ở Vương quốc Anh.
As its name implies, statistics has its roots in the idea of "the state of things".The most simple example of statistics "in practice" is in the generation of summary statistics.Statistics (along with mathematics) is the cerebral part of Data Science.In fact, statistics showing declining crime rates may be deceiving in that criminals may have simply moved to another area.Trên thực tế, số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ tội phạm giảm có thể đang đánh lừa rằng tội phạm có thể chỉ đơn giản là chuyển đến khu vực khác.
I'll be honest about my own position as the author here: I learned Bayesian statistics in the process of writing this chapter.I’d like to try free soap in the State of New York for a year, and see whether it didn’t improve the criminal statistics.”Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “statistics”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “statistics” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về statistics (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. statistics nghĩa là gì trong tiếng Việt?
statistics có nghĩa chính là: một nhánh của toán học ứng dụng liên quan đến việc thu thập và giải thích dữ liệu định lượng và sử dụng lý thuyết xác suất để ước tính các tham số dân số. Định nghĩa tiếng Anh: "a branch of applied mathematics concerned with the collection and interpretation of quantitative data and the use of probability theory to estimate population parameters".
2. statistics thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
statistics là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của statistics theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), statistics được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /stəˈtɪstɪks/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. statistics thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ statistics được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của statistics gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của statistics gồm: statisticses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với statistics là gì?
Từ statistics thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. statistics có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến statistics?
Từ statistics xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với statistics đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This average is based on the statistics of promotion and the statistics of mortality combined.". Câu văn minh họa cách dùng statistics làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng statistics?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.