Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: annual

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “annual”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “annual”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
annual registerlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 406 lần
annual incomelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 503 lần
annual tributelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 223 lần
annual revenuelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
annual rainfalllogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
average annuallogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 290 lần
annual reportlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 538 lần
annual festivallogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần
semi annuallogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
annual meetinglogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 641 lần
annual conferencelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
annual salarylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần

Đối chiếu cách dùng của “annual”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.