Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “pant”

345 câu thật có từ pant hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: pant nghĩa là quần. pant là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: breathe noisily, as when one is exhausted. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ pant

Danh sách câu dẫn chứng (19 câu)

Từ hay đi cùng pant

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
pant for breath827 lần
pant heavily162 lần
pant breath298 lần
pant breaths45 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ pant

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ pant trong kho câu?
Kho câu có 345 câu có từ pant hoặc các dạng của từ, trích từ 246 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ pant xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ pant gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 108 câu, rồi Bậc B1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ pant?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ pant: Quá khứ đơn (120 câu), Câu phủ định (25 câu), can và could (24 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.