Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “forthcoming”

115 câu thật có từ forthcoming hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: forthcoming nghĩa là sắp tới. forthcoming là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: at ease in talking to others. Xem trang từ điển đầy đủ

Câu hỏi thường gặp về câu có từ forthcoming

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ forthcoming trong kho câu?
Kho câu có 115 câu có từ forthcoming hoặc các dạng của từ, trích từ 110 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ forthcoming xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ forthcoming gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 59 câu, rồi Bậc C1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ forthcoming?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ forthcoming: Quá khứ tiếp diễn (31 câu), Câu phủ định (26 câu), Quá khứ đơn (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.