passport
danh từ- passports
passport nghĩa là hộ chiếu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
any authorization to pass or go somewhere
→bất kỳ sự cho phép nào để vượt qua hoặc đi đâu đó
Đồng nghĩa:passCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)passport vised12 lần trong kho sách - 2danh từB1
a document issued by a country to a citizen allowing that person to travel abroad and re-enter the home country
→giấy tờ do một quốc gia cấp cho một công dân cho phép người đó ra nước ngoài và tái nhập cảnh vào nước sở tại
- 3danh từB1
any quality or characteristic that gains a person a favorable reception or acceptance or admission
→bất kỳ phẩm chất hoặc đặc điểm nào giúp một người được tiếp nhận hoặc chấp nhận hoặc thừa nhận một cách thuận lợi
Đồng nghĩa:recommendation
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa passport và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Personal identity in Jamaica is also shaped by traditional markers such as birth certificates, passports, and voter identification.Yes, yes—your trap is laid for me before I can get my passport regulated and leave London.We then separated for a few hours: I, to get at once such passports as were necessary; Herbert, to see Startop at his lodgings.In that republic of misery murder is a passport to tranquillity.Ở nước cộng hòa khốn khổ đó, giết người là tấm hộ chiếu dẫn đến hòa bình.
"The passport discloses that," answered Roland; "he desired only a decent funeral."“Hộ chiếu tiết lộ điều đó,” Roland trả lời; "anh ấy chỉ mong muốn một đám tang tươm tất."
I can afford to be so, as I have received my medical passport for to-morrow."The fact is, all the passports are on board the ship."The first time I went there was from Berlin, and on reaching the frontier I was stopped because my passport was not properly indorsed.By the way, I have never looked how he calls me in my passport."He'll come back; he'll come back; he has forgotten his passport.My passport was all right, but here I had a new difficulty in that I had no passport for my postillion."The passport is evidently signed by your Eminence," answered Tronson; "and the young man himself has the manners of a gentleman of distinction.Câu hỏi thường gặp về passport (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. passport nghĩa là gì trong tiếng Việt?
passport có nghĩa chính là: bất kỳ sự cho phép nào để vượt qua hoặc đi đâu đó. Định nghĩa tiếng Anh: "any authorization to pass or go somewhere".
2. passport thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
passport là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của passport theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), passport được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpæˌspɔɹt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. passport thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ passport được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của passport gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của passport gồm: passports.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với passport là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: passport vised.
7. passport có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: pass, recommendation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến passport?
Từ passport xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với passport đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Personal identity in Jamaica is also shaped by traditional markers such as birth certificates, passports, and voter identification.". Câu văn minh họa cách dùng passport làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng passport?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.