E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “forthcoming”

117 câu thật có từ forthcoming hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: forthcoming nghĩa là sắp tới. forthcoming là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: at ease in talking to others. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ forthcoming

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • These are naked facts; and others of the same kind, if necessary, can be forthcoming.

    Từ trong câu: forthcoming, naked, fact, other, kind, necessary

    Oregon Historical Society, The quarterly of the Oregon Historical Society, Vol. 4, March, 1903-December, 1903. Nguồn: Project Gutenberg #41493. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Before Coco could coin the forthcoming lie, the old man had told us whence they came.

    Từ trong câu: forthcoming, coin, lie, old, man, tell, come

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 368, June 1846. Nguồn: Project Gutenberg #34026. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • But I cannot help wondering what he will say, when little Hubert shall not be forthcoming to-morrow."

    Nhưng tôi không thể không tự hỏi anh ấy sẽ nói gì khi ngày mai Hubert bé nhỏ không đến.”

    Từ trong câu: forthcoming, can, help, wonder, little

    Margaret M. Robertson, Frederica and her Guardians; Or, The Perils of Orphanhood. Nguồn: Project Gutenberg #38198. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • People who abuse reward power can become pushy or became reprimanded for being too forthcoming or 'moving things too quickly'.

    Từ trong câu: forthcoming, people, abuse, reward, power, become, move, thing

    «Power, politics and glory», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=111342 (bản sửa đổi 727464). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • At last came a final rupture, of which we can only conjecture the cause, as no satisfactory explanation is forthcoming.

    Từ trong câu: forthcoming, last, come, final, conjecture, cause, satisfactory, explanation

    Mary Frances Sandars, Honore de Balzac, His Life and Writings. Nguồn: Project Gutenberg #9548. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ forthcoming

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ forthcoming trong kho câu?
Kho câu có 117 câu có từ forthcoming hoặc các dạng của từ, trích từ 112 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ forthcoming xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ forthcoming gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 60 câu, rồi Bậc C1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ forthcoming?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ forthcoming: Quá khứ tiếp diễn (30 câu), Câu phủ định (26 câu), Quá khứ đơn (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.