Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “continually”

298 câu thật có từ continually hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: continually nghĩa là liên tục. continually là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: seemingly without interruption. Xem trang từ điển đầy đủ

Từ hay đi cùng continually

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • continually increasing247 lần
  • continually changing201 lần
  • continually recurring57 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ continually

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ continually trong kho câu?
Kho câu có 298 câu có từ continually hoặc các dạng của từ, trích từ 281 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ continually xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ continually gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 95 câu, rồi Bậc B1 với 87 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ continually?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ continually: Quá khứ đơn (31 câu), Câu phủ định (29 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.