Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: continually

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

continually increasingMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 247 lần
continually changingTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 201 lần
continually recurringTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 57 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với continually

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.