aggregate
danh từ- aggregated
- aggregates
- aggregating
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
aggregate nghĩa là tổng hợp (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
aggregate là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the whole amount.
Các nét nghĩa của từ aggregate
- 1
danh từ
the whole amount
toàn bộ số tiềndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sum · total · totality
- 2
danh từ
material such as sand or gravel used with cement and water to make concrete, mortar, or plaster
vật liệu như cát hoặc sỏi được sử dụng với xi măng và nước để làm bê tông, vữa hoặc thạch caodịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từ
a sum total of many heterogenous things taken together
tổng cộng của nhiều thứ không đồng nhất được gộp lại với nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa congeries · conglomeration
- 4
động từ
amount in the aggregate to
tổng số tiền đểdịch máy, chưa biên tập
- 5
động từ
gather in a mass, sum, or whole
tập hợp lại thành một khối, tổng hoặc toàn bộdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa combine
- 6
tính từ
formed of separate units gathered into a mass or whole
được hình thành từ các đơn vị riêng biệt được tập hợp lại thành một khối hoặc toàn bộdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa aggregated · aggregative · mass
Câu hỏi thường gặp về aggregate
aggregate nghĩa là gì?
aggregate nghĩa là tổng hợp (bản dịch máy, chưa biên tập). aggregate là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the whole amount.
aggregate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ aggregate có 6 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
aggregate được dùng trong câu như thế nào?
He will also understand how the progress, trifling, when considered day by day, amounted to a good deal when viewed in the aggregate. (Charles Dwight Willard, The Fall of Ulysses: An Elephant Story. Nguồn: Project Gutenberg #61624.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/aggregate, mã đối chiếu EV-026D3BF1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng