Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “okay”
105 câu thật có từ okay hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: okay nghĩa là được rồi. okay là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: being satisfactory or in satisfactory condition. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ okay
Okay, so your own body language does have an impact on your daily life.
Từ trong câu: okay, body, language, impact, daily, life
«Body language», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=67096 (bản sửa đổi 2769308). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
He does not want to come back, but when Dumbledore shows Harry, he says okay.
Từ trong câu: okay, want, come, back, show
«Harry Potter and the Half-Blood Prince», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=15618 (bản sửa đổi 10755500). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The movie received an okay review that it is okay for the family.
Từ trong câu: okay, movie, receive, review, family
«Slugterra: Ghoul From Beyond», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=455116 (bản sửa đổi 10765236). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Some countries say younger teenagers can get them if their parents say it is okay.
Từ trong câu: okay, teenager, country, young, get, parent
«Genital piercing», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1029768 (bản sửa đổi 10964194). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
"Okay," I said, "beam the full Companies and try to get one more.
Từ trong câu: okay, beam, full, company, try, get
Jack Douglas, Dead World. Nguồn: Project Gutenberg #27631. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"It's okay with me, boy, let's go," the other announced with a chuckle.
Từ trong câu: okay, chuckle, boy, go, announce
Ambrose Newcomb, Eagles of the Sky; Or, With Jack Ralston Along the Air Lanes. Nguồn: Project Gutenberg #31426. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Okay, Mr. Hudson, I want to thank you very much for coming in.
Từ trong câu: okay, mr, want, thank, much, come
United States. Warren Commission, Warren Commission (07 of 26): Hearings Vol. VII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44007. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Okay; now, how much time elapsed between the time that you finished--well, strike that.
Từ trong câu: okay, now, much, time, finish, well, strike
United States. Warren Commission, Warren Commission (12 of 26): Hearings Vol. XII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44012. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"You're okay," she told him, tossing the towel on the upset black and silver table.
Từ trong câu: okay, tell, toss, towel, upset, black, silver, table
Fritz Leiber, The Green Millennium. Nguồn: Project Gutenberg #65482. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It went into fault recovery routines, announced "I'm going down," then announced, "I'm back, I'm OK."
Từ trong câu: okay, ok, go, fault, recovery, routine, announce, down
Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I think, okay, I think is probably my real, my real influence.
Từ trong câu: okay, think, probably, real, influence
«Wikinews attends 2018 Bangalore ComicCon», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=2856306 (bản sửa đổi 4830054). · English Wikinews · CC BY 2.5
But okay, I am not there and I start to follow news.
Từ trong câu: okay, start, follow, news
«Iranian International Master Dorsa Derakhshani discusses her chess career with Wikinews», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=2891974 (bản sửa đổi 5007963). · English Wikinews · CC BY 2.5
Okay, I hope this was of some use to someone out there!
Từ trong câu: okay, hope, use, someone, out
«Lucid Dreaming/Appendices/VILD», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=115809 (bản sửa đổi 3247368). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
If everything is ok, the checklist should show every point in green.
Từ trong câu: okay, ok, everything, show, every, point, green
«Game Creation with XNA/Programming/Git and Subversion», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=251279 (bản sửa đổi 3942917). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Okay, we need to show that for all greater than some value.
Từ trong câu: okay, need, show, great, value
«Calculus/Direct Comparison Test», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=386816 (bản sửa đổi 4659905). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Okay, so now you know what you can do, how do you do any of it?
«Guide to the Godot game engine/What is a node», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=443198 (bản sửa đổi 4620926). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
"No emergency, but call when you get in and let me know how it went, okay?"
Từ trong câu: okay, emergency, call, get, let, know, go
Thomas Hoover, Syndrome. Nguồn: Project Gutenberg #34321. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But I'd only want Mom to go if you say it's okay.
Từ trong câu: okay, mom, want, go
Thomas Hoover, Syndrome. Nguồn: Project Gutenberg #34321. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
You may have thoughts running through your head, and that is okay.
Từ trong câu: okay, think, run, head
«Motivation and emotion/Book/2022/Fear», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=285927 (bản sửa đổi 2594102). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
"'It is Ok-wa-ho's voice,' they said proudly, 'and it is the cry of victory.
Họ nói đầy tự hào: “Đó là giọng của Ok-wa-ho và đó là tiếng kêu chiến thắng.
Từ trong câu: okay, ok, voice, proudly, cry, victory
E. Pauline Johnson, The Shagganappi. Nguồn: Project Gutenberg #5769. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
A second later, Riggy yelled that his side was okay and the last ramp was raised.
Từ trong câu: okay, ramp, second, late, yell, side, last, raise
Alexei Panshin, Down to the Worlds of Men. Nguồn: Project Gutenberg #61405. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Iyok-ok smiled good-naturedly as he blinked in the sunlight.
Từ trong câu: okay, ok, smile, good, blink, sunlight
Roy J. Snell, Triple Spies. Nguồn: Project Gutenberg #13880. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Okay, one day I decided that I wanted to do something.
Từ trong câu: okay, day, decide, want, something
«Blender 3D Reference Guide/Buttons Reference/Logic», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=82702 (bản sửa đổi 1616367). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Okay, let's get back--if you two really aren't hurt badly?"
Từ trong câu: okay, get, back, really, hurt, badly
Robert Sidney Bowen, Dave Dawson at Casablanca. Nguồn: Project Gutenberg #32331. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"Don't say anything to anybody about me being here tonight, okay?
Từ trong câu: okay, anything, anybody, tonight
Thomas Hoover, Life Blood. Nguồn: Project Gutenberg #34318. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Playing for a while can make you okay at the game.
Từ trong câu: okay, play, make, game
«Personal Financial Planning», College Success Concise, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-success-concise. · OpenStax · CC BY 4.0
But he seems to be getting clear of the mountains okay.
Từ trong câu: okay, seem, get, clear, mountain
Robert Sidney Bowen, Dave Dawson with the Air Corps. Nguồn: Project Gutenberg #52095. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
My ideas seemed to prove out okay the last few nights."
Từ trong câu: okay, idea, seem, prove, out, last, night
Keith Laumer, The Long Remembered Thunder. Nguồn: Project Gutenberg #52844. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Nothing happens without the General's ok, including leaving the warren.
Không có gì xảy ra nếu không có sự đồng ý của Tướng quân, kể cả việc rời khỏi chiến trường.
Từ trong câu: okay, ok, nothing, happen, include, leave
«Watership Down», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=87874 (bản sửa đổi 10866667). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
It is not okay and it is against the law.
«Police brutality», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=894575 (bản sửa đổi 10990163). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Câu hỏi thường gặp về câu có từ okay
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ okay trong kho câu?
- Kho câu có 105 câu có từ okay hoặc các dạng của từ, trích từ 94 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ okay xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ okay gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 26 câu, rồi Bậc A1 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ okay?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ okay: Câu phủ định (15 câu), Quá khứ đơn (15 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.