E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “excel”

160 câu thật có từ excel hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: excel nghĩa là vượt trội. excel là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: distinguish oneself. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ excel

Danh sách câu dẫn chứng (18 câu)

Từ hay đi cùng excel

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
microsoft excel133 lần
excel spreadsheet46 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ excel

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ excel trong kho câu?
Kho câu có 160 câu có từ excel hoặc các dạng của từ, trích từ 150 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ excel xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ excel gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 57 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ excel?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ excel: Quá khứ đơn (27 câu), Câu phủ định (22 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.